pressure cooker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nồi áp suất: "pressure cooker" là một loại nồi kín được thiết kế để nấu chín thực phẩm ở nhiệt độ cao hơn nhiệt độ sôi của nước (100°C). Nó hoạt động bằng cách tăng áp suất bên trong nồi, giúp thức ăn chín nhanh hơn so với nấu thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ tôi dùng nồi áp suất để nấu súp và món hầm một cách nhanh chóng.)
- (Hãy cẩn thận khi mở nồi áp suất; hơi nước bên trong rất nóng và có thể gây bỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (trong giao tiếp xã hội): "pressure cooker" còn được dùng để mô tả một tình huống căng thẳng, áp lực cao, nơi mà mọi thứ có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.
- The office has become a pressure cooker since the deadline was moved up. (Văn phòng đã trở thành một nồi áp suất kể từ khi hạn chót bị đẩy lên sớm hơn.)
- Living in a war zone is like being in a pressure cooker every day. (Sống trong vùng chiến sự giống như ở trong một nồi áp suất mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Pressure-cook (động từ): nấu bằng nồi áp suất.
- She pressure-cooked the beans to save time. (Cô ấy đã nấu đậu bằng nồi áp suất để tiết kiệm thời gian.)
- Pressure cooking (danh từ): quá trình nấu bằng nồi áp suất.
- Pressure cooking is an efficient way to prepare meals. (Nấu bằng nồi áp suất là một cách hiệu quả để chuẩn bị bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Autoclave (danh từ): thiết bị hấp tiệt trùng, tương tự nồi áp suất nhưng dùng trong y tế hoặc phòng thí nghiệm.
- Steam cooker (danh từ): nồi hấp, dùng hơi nước để nấu, nhưng không có áp suất cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cook under pressure: nấu dưới áp suất (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The chef decided to cook the meat under pressure to make it tender. (Đầu bếp quyết định nấu thịt dưới áp suất để làm nó mềm.)
Thành ngữ liên quan
- Under pressure (chịu áp lực): không phải thành ngữ trực tiếp với "pressure cooker", nhưng thường dùng để mô tả trạng thái tương tự.
- He works best under pressure. (Anh ấy làm việc tốt nhất khi chịu áp lực.)